monoplan
danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
monoplan nghĩa là Máy bay một lớp cánh.
Nghĩa của monoplan
Danh từ · giống đực
- Máy bay một lớp cánh.
Dạng từ của monoplan
Đi với mạo từ: un monoplan · le monoplan
| Số nhiều | monoplans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monoplane
Câu hỏi thường gặp
monoplan nghĩa là gì?
monoplan (danh từ) nghĩa là Máy bay một lớp cánh.
monoplan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monoplan (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.plɑ̃/.
monoplan là giống đực hay giống cái?
monoplan là danh từ giống đực (dùng với un, le).