TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoplan

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

monoplan nghĩa là Máy bay một lớp cánh.

Nghĩa của monoplan

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay một lớp cánh.

Dạng từ của monoplan

Đi với mạo từ: un monoplan · le monoplan

Số nhiềumonoplans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monoplane

Câu hỏi thường gặp

monoplan nghĩa là gì?

monoplan (danh từ) nghĩa là Máy bay một lớp cánh.

monoplan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoplan (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.plɑ̃/.

monoplan là giống đực hay giống cái?

monoplan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.