TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monophonique

/monofɔnik/ giọng máy của trình duyệt

monophonique nghĩa là độc điệu, đơn kênh.

Nghĩa của monophonique

Tính từ

  1. Âm nhạc Độc điệu.
  2. Đơn kênh (kỹ thuật điện thanh).

Dạng từ của monophonique

Số nhiềumonophoniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monophonique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monophonic, monaural

Câu hỏi thường gặp

monophonique nghĩa là gì?

monophonique (tính từ) nghĩa là độc điệu, đơn kênh.

monophonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monophonique (giọng Pháp chuẩn): /monofɔnik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.