TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monophasé

/mɔ.nɔ.fa.ze/ giọng máy của trình duyệt

monophasé nghĩa là gồm một pha.

Nghĩa của monophasé

Tính từ

  1. Điện học Gồm một pha.
    • Courant monophasédòng điện một pha

Danh từ · giống đực

  1. Điện một pha.

Dạng từ của monophasé

Số nhiềumonophasés
Giống cáimonophasée
Giống cái số nhiềumonophasées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ single-phase

Câu hỏi thường gặp

monophasé nghĩa là gì?

monophasé (tính từ, danh từ) nghĩa là gồm một pha.

monophasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monophasé (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.fa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.