monophasé
/mɔ.nɔ.fa.ze/ giọng máy của trình duyệt
monophasé nghĩa là gồm một pha.
Nghĩa của monophasé
Tính từ
- Điện học Gồm một pha.
- Courant monophasédòng điện một pha
Danh từ · giống đực
- Điện một pha.
Dạng từ của monophasé
| Số nhiều | monophasés |
| Giống cái | monophasée |
| Giống cái số nhiều | monophasées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ single-phase
Câu hỏi thường gặp
monophasé nghĩa là gì?
monophasé (tính từ, danh từ) nghĩa là gồm một pha.
monophasé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monophasé (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.fa.ze/.