TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mononucléaire

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.ny.kle.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mononucléaire nghĩa là bạch cầu đơn nhân.

Nghĩa của mononucléaire

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Bạch cầu đơn nhân.

Dạng từ của mononucléaire

Đi với mạo từ: un mononucléaire · le mononucléaire

Số nhiềumononucléaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mononuclear

Câu hỏi thường gặp

mononucléaire nghĩa là gì?

mononucléaire (danh từ) nghĩa là bạch cầu đơn nhân.

mononucléaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mononucléaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ny.kle.ɛʁ/.

mononucléaire là giống đực hay giống cái?

mononucléaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.