TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monomère

/mɔ.nɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

monomère nghĩa là đơn phân, chất đơn phân.

Nghĩa của monomère

Tính từ

  1. Hóa học Đơn phân.

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất đơn phân.

Dạng từ của monomère

Số nhiềumonomères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monomer

Câu hỏi thường gặp

monomère nghĩa là gì?

monomère (tính từ, danh từ) nghĩa là đơn phân, chất đơn phân.

monomère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monomère (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.mɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.