TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monométallisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

monométallisme nghĩa là Chế độ đơn bản vị.

Nghĩa của monométallisme

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Chế độ đơn bản vị.

Dạng từ của monométallisme

Đi với mạo từ: un monométallisme · le monométallisme

Số nhiềumonométallismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monometallism

Câu hỏi thường gặp

monométallisme nghĩa là gì?

monométallisme (danh từ) nghĩa là Chế độ đơn bản vị.

monométallisme là giống đực hay giống cái?

monométallisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.