TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monographique

giọng máy của trình duyệt

monographique nghĩa là chuyên khảo.

Nghĩa của monographique

Tính từ

  1. Chuyên khảo.

Dạng từ của monographique

Số nhiềumonographiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monographic

Câu hỏi thường gặp

monographique nghĩa là gì?

monographique (tính từ) nghĩa là chuyên khảo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.