TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monogame

/mɔ.nɔ.ɡam/ giọng máy của trình duyệt

monogame nghĩa là một vợ một chồng, đơn giao, người một vợ, người một chồng.

Nghĩa của monogame

Tính từ

  1. Một vợ một chồng.
  2. Thực vật học Đơn giao.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người một vợ, người một chồng.

Dạng từ của monogame

Số nhiềumonogames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monogamous
  • Danh từ a monogamous person/animal/plant

Câu hỏi thường gặp

monogame nghĩa là gì?

monogame (tính từ, danh từ) nghĩa là một vợ một chồng, đơn giao, người một vợ, người một chồng.

monogame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monogame (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ɡam/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.