TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monogénisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

monogénisme nghĩa là thuyết một nguồn.

Nghĩa của monogénisme

Danh từ · giống đực

  1. Nhân loại học Thuyết một nguồn.

Dạng từ của monogénisme

Đi với mạo từ: un monogénisme · le monogénisme

Số nhiềumonogénismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monogenism

Câu hỏi thường gặp

monogénisme nghĩa là gì?

monogénisme (danh từ) nghĩa là thuyết một nguồn.

monogénisme là giống đực hay giống cái?

monogénisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.