Số nhiều Lớp cùng gốc (theo hệ thống phân loại Lin-nê).
Dạng từ của monoecie
Đi với mạo từ: une monoecie · la monoecie
Câu hỏi thường gặp
monoecie nghĩa là gì?
monoecie (danh từ) nghĩa là tính cùng gốc, lớp cùng gốc.
monoecie là giống đực hay giống cái?
monoecie là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.