TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monocotylédone

giọng máy của trình duyệt

monocotylédone nghĩa là có một lá mầm, cây một lá mầm, lớp một lá mầm.

Nghĩa của monocotylédone

Tính từ

  1. Thực vật học Có một lá mầm.

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây một lá mầm.
  2. Số nhiều Lớp một lá mầm.

Dạng từ của monocotylédone

Số nhiềumonocotylédones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monocotyledon

Câu hỏi thường gặp

monocotylédone nghĩa là gì?

monocotylédone (tính từ, danh từ) nghĩa là có một lá mầm, cây một lá mầm, lớp một lá mầm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.