monocle
danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔkl/ giọng máy của trình duyệt
monocle nghĩa là kính một mắt, băng che một mắt.
Nghĩa của monocle
Danh từ · giống đực
- Kính một mắt.
- Y học Băng che một mắt.
Dạng từ của monocle
Đi với mạo từ: un monocle · le monocle
| Số nhiều | monocles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monocle
Câu hỏi thường gặp
monocle nghĩa là gì?
monocle (danh từ) nghĩa là kính một mắt, băng che một mắt.
monocle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monocle (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔkl/.
monocle là giống đực hay giống cái?
monocle là danh từ giống đực (dùng với un, le).