monoclinique
/mɔnɔklinik/ giọng máy của trình duyệt
monoclinique nghĩa là Có một trục đối xứng bậc hai (tinh thể).
Nghĩa của monoclinique
Tính từ
- Có một trục đối xứng bậc hai (tinh thể).
Dạng từ của monoclinique
| Số nhiều | monocliniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ monoclinic (having three unequal axes)
Câu hỏi thường gặp
monoclinique nghĩa là gì?
monoclinique (tính từ) nghĩa là Có một trục đối xứng bậc hai (tinh thể).
monoclinique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monoclinique (giọng Pháp chuẩn): /mɔnɔklinik/.