TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moniste

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

moniste nghĩa là Người theo thuyết nhất nguyên.

Nghĩa của moniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Người theo thuyết nhất nguyên.

Tính từ

  1. xem monisme — Thuyết nhất nguyên.

Dạng từ của moniste

Số nhiềumonistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monist

Câu hỏi thường gặp

moniste nghĩa là gì?

moniste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết nhất nguyên.

moniste là giống đực hay giống cái?

moniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.