TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monilia

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

monilia nghĩa là nấm chuỗi hạt.

Nghĩa của monilia

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm chuỗi hạt.

Dạng từ của monilia

Đi với mạo từ: un monilia · le monilia

Số nhiềumonilias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monilia

Câu hỏi thường gặp

monilia nghĩa là gì?

monilia (danh từ) nghĩa là nấm chuỗi hạt.

monilia là giống đực hay giống cái?

monilia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.