TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mongolique

/mɔ̃.ɡɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

mongolique nghĩa là vết chàm.

Nghĩa của mongolique

Tính từ

  1. Y học Vết chàm.

Dạng từ của mongolique

Số nhiềumongoliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mongolic

Câu hỏi thường gặp

mongolique nghĩa là gì?

mongolique (tính từ) nghĩa là vết chàm.

mongolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mongolique (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.ɡɔ.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.