mongolique
/mɔ̃.ɡɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt
mongolique nghĩa là vết chàm.
Nghĩa của mongolique
Tính từ
- Y học Vết chàm.
Dạng từ của mongolique
| Số nhiều | mongoliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Mongolic
Câu hỏi thường gặp
mongolique nghĩa là gì?
mongolique (tính từ) nghĩa là vết chàm.
mongolique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mongolique (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.ɡɔ.lik/.