TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mongolien

danh từ giống đực (m)
/mɔ̃.ɡɔ.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mongolien nghĩa là Trẻ bị Lang-đon-Đao.

Nghĩa của mongolien

Danh từ · giống đực

  1. Y học Trẻ bị Lang-đon-Đao.

Tính từ

  1. xem mongolisme — Bệnh Lang-don-Đao.

Dạng từ của mongolien

Đi với mạo từ: un mongolien · le mongolien

Số nhiềumongoliens
Giống cáimongolienne /mɔ̃.ɡɔ.ljɛn/
Giống cái số nhiềumongoliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mongolian; Down syndrome
  • Danh từ a person with Down syndrome

Câu hỏi thường gặp

mongolien nghĩa là gì?

mongolien (danh từ, tính từ) nghĩa là Trẻ bị Lang-đon-Đao.

mongolien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mongolien (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.ɡɔ.ljɛ̃/.

mongolien là giống đực hay giống cái?

mongolien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.