TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monème

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

monème nghĩa là phân vị.

Nghĩa của monème

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Phân vị, monem.

Dạng từ của monème

Đi với mạo từ: un monème · le monème

Số nhiềumonèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moneme

Câu hỏi thường gặp

monème nghĩa là gì?

monème (danh từ) nghĩa là phân vị.

monème là giống đực hay giống cái?

monème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.