TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mollah

danh từ giống đực (m)
/mɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

mollah nghĩa là ngài.

Nghĩa của mollah

Danh từ · giống đực

  1. Ngài (tiếng tôn xưng ở các nước Hồi giáo).

Dạng từ của mollah

Đi với mạo từ: un mollah · le mollah

Số nhiềumollahs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mullah

Câu hỏi thường gặp

mollah nghĩa là gì?

mollah (danh từ) nghĩa là ngài.

mollah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mollah (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.la/.

mollah là giống đực hay giống cái?

mollah là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.