mollah
danh từ giống đực (m)
/mɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
mollah nghĩa là ngài.
Nghĩa của mollah
Danh từ · giống đực
- Ngài (tiếng tôn xưng ở các nước Hồi giáo).
Dạng từ của mollah
Đi với mạo từ: un mollah · le mollah
| Số nhiều | mollahs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mullah
Câu hỏi thường gặp
mollah nghĩa là gì?
mollah (danh từ) nghĩa là ngài.
mollah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mollah (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.la/.
mollah là giống đực hay giống cái?
mollah là danh từ giống đực (dùng với un, le).