TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moliéresque

/mɔ.lje.ʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

moliéresque nghĩa là Theo phong cách Mô-li-e.

Nghĩa của moliéresque

Tính từ

  1. Theo phong cách Mô-li-e.

Dạng từ của moliéresque

Số nhiềumoliéresques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Molieresque

Câu hỏi thường gặp

moliéresque nghĩa là gì?

moliéresque (tính từ) nghĩa là Theo phong cách Mô-li-e.

moliéresque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moliéresque (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lje.ʁɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.