molette
danh từ giống cái (f)
/mɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
molette nghĩa là Bánh xe đầu đinh thúc ngựa.
Nghĩa của molette
Danh từ · giống cái
- Bánh xe đầu đinh thúc ngựa.
- Kỹ thuật Cái mỏ lết, cái lăn vân.
- Bánh xe máy lửa.
Dạng từ của molette
Đi với mạo từ: une molette · la molette
| Số nhiều | molettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rowel; scroll wheel; mouse wheel
Câu hỏi thường gặp
molette nghĩa là gì?
molette (danh từ) nghĩa là Bánh xe đầu đinh thúc ngựa.
molette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của molette (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lɛt/.
molette là giống đực hay giống cái?
molette là danh từ giống cái (dùng với une, la).