TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

molette

danh từ giống cái (f)
/mɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

molette nghĩa là Bánh xe đầu đinh thúc ngựa.

Nghĩa của molette

Danh từ · giống cái

  1. Bánh xe đầu đinh thúc ngựa.
  2. Kỹ thuật Cái mỏ lết, cái lăn vân.
  3. Bánh xe máy lửa.

Dạng từ của molette

Đi với mạo từ: une molette · la molette

Số nhiềumolettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rowel; scroll wheel; mouse wheel

Câu hỏi thường gặp

molette nghĩa là gì?

molette (danh từ) nghĩa là Bánh xe đầu đinh thúc ngựa.

molette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molette (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lɛt/.

molette là giống đực hay giống cái?

molette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.