TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moleter

giọng máy của trình duyệt

moleter nghĩa là lăn vân.

Nghĩa của moleter

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Lăn vân.
    • Vis moletéevít có đầu lăn vân

Câu hỏi thường gặp

moleter nghĩa là gì?

moleter (ngoại động từ) nghĩa là lăn vân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.