TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

molinisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

molinisme nghĩa là Thuyết Mo-li-na.

Nghĩa của molinisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thuyết Mo-li-na.

Dạng từ của molinisme

Đi với mạo từ: un molinisme · le molinisme

Số nhiềumolinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Molinism

Câu hỏi thường gặp

molinisme nghĩa là gì?

molinisme (danh từ) nghĩa là Thuyết Mo-li-na.

molinisme là giống đực hay giống cái?

molinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.