moiser
giọng máy của trình duyệt
moiser nghĩa là nối bằng thanh giằng.
Nghĩa của moiser
Ngoại động từ
- Kiến trúc Nối bằng thanh giằng.
Câu hỏi thường gặp
moiser nghĩa là gì?
moiser (ngoại động từ) nghĩa là nối bằng thanh giằng.
moiser nghĩa là nối bằng thanh giằng.
moiser (ngoại động từ) nghĩa là nối bằng thanh giằng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.