moire
danh từ giống cái (f)
/mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
moire nghĩa là vải nhiễu, cát nhiễu.
Nghĩa của moire
Danh từ · giống cái
- Vải nhiễu.
- Cát nhiễu.
- Ánh lóng lánh.
Dạng từ của moire
Đi với mạo từ: une moire · la moire
| Số nhiều | Moires |
Họ từ của moire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watered fabric, moire
- Danh từ any one of the Moirae; doom, fate, weird, destiny
Câu hỏi thường gặp
moire nghĩa là gì?
moire (danh từ) nghĩa là vải nhiễu, cát nhiễu.
moire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moire (giọng Pháp chuẩn): /mwaʁ/.
moire là giống đực hay giống cái?
moire là danh từ giống cái (dùng với une, la).