Tiếng địa phương Phá cạn, lạch cạn (ở vùng bãi biển trồng trọt dược).
Dạng từ của moere
Đi với mạo từ: une moere · la moere
Câu hỏi thường gặp
moere nghĩa là gì?
moere (danh từ) nghĩa là phá cạn, lạch cạn.
moere là giống đực hay giống cái?
moere là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.