modénature
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
modénature nghĩa là biên dạng đường chỉ.
Nghĩa của modénature
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Biên dạng đường chỉ.
Dạng từ của modénature
Đi với mạo từ: une modénature · la modénature
| Số nhiều | modénatures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moulding
Câu hỏi thường gặp
modénature nghĩa là gì?
modénature (danh từ) nghĩa là biên dạng đường chỉ.
modénature là giống đực hay giống cái?
modénature là danh từ giống cái (dùng với une, la).