TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moabite

giọng máy của trình duyệt

moabite nghĩa là Thuộc xứ Mô-áp (Pa-le-xtin xưa).

Nghĩa của moabite

Tính từ

  1. Thuộc xứ Mô-áp (Pa-le-xtin xưa).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Mô-áp.

Dạng từ của moabite

Số nhiềumoabites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moabite

Câu hỏi thường gặp

moabite nghĩa là gì?

moabite (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Mô-áp (Pa-le-xtin xưa).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.