TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitron

danh từ giống đực (m)
/mit.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mitron nghĩa là thợ phụ lò bánh.

Nghĩa của mitron

Danh từ · giống đực

  1. Thợ phụ lò bánh.
  2. Chân mũ ống khói.

Dạng từ của mitron

Đi với mạo từ: un mitron · le mitron

Số nhiềumitrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an apprentice of bakery

Câu hỏi thường gặp

mitron nghĩa là gì?

mitron (danh từ) nghĩa là thợ phụ lò bánh.

mitron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitron (giọng Pháp chuẩn): /mit.ʁɔ̃/.

mitron là giống đực hay giống cái?

mitron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.