mitron
danh từ giống đực (m)
/mit.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mitron nghĩa là thợ phụ lò bánh, chân mũ ống khói.
Nghĩa của mitron
Danh từ · giống đực
- Thợ phụ lò bánh.
- Chân mũ ống khói.
Dạng từ của mitron
Đi với mạo từ: un mitron · le mitron
| Số nhiều | mitrons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an apprentice of bakery
Câu hỏi thường gặp
mitron nghĩa là gì?
mitron (danh từ) nghĩa là thợ phụ lò bánh, chân mũ ống khói.
mitron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mitron (giọng Pháp chuẩn): /mit.ʁɔ̃/.
mitron là giống đực hay giống cái?
mitron là danh từ giống đực (dùng với un, le).