TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitré

/mit.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

mitré nghĩa là được đội mũ lễ.

Nghĩa của mitré

Tính từ

  1. Được đội mũ lễ.
    • Abbé mitrétu viện trưởng được đội mũ lễ

Dạng từ của mitré

Số nhiềumitrés
Giống cáimitrée
Giống cái số nhiềumitrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mitred (wearing a mitre)

Câu hỏi thường gặp

mitré nghĩa là gì?

mitré (tính từ) nghĩa là được đội mũ lễ.

mitré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitré (giọng Pháp chuẩn): /mit.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.