TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mité

/mi.te/ giọng máy của trình duyệt

mité nghĩa là bị nhậy cắn.

Nghĩa của mité

Tính từ

  1. Bị nhậy cắn.
    • Drap mitédạ bị nhậy cắn

Dạng từ của mité

Số nhiềumités
Giống cáimitée
Giống cái số nhiềumitées

Câu hỏi thường gặp

mité nghĩa là gì?

mité (tính từ) nghĩa là bị nhậy cắn.

mité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mité (giọng Pháp chuẩn): /mi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.