TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mixage

danh từ giống đực (m)
/mik.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

mixage nghĩa là sự trộn tiếng.

Nghĩa của mixage

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Sự trộn tiếng.

Dạng từ của mixage

Đi với mạo từ: un mixage · le mixage

Số nhiềumixages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mixing (audio mixing)

Câu hỏi thường gặp

mixage nghĩa là gì?

mixage (danh từ) nghĩa là sự trộn tiếng.

mixage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mixage (giọng Pháp chuẩn): /mik.saʒ/.

mixage là giống đực hay giống cái?

mixage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.