mixage
danh từ giống đực (m)
/mik.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
mixage nghĩa là sự trộn tiếng.
Nghĩa của mixage
Danh từ · giống đực
- Điện ảnh Sự trộn tiếng.
Dạng từ của mixage
Đi với mạo từ: un mixage · le mixage
| Số nhiều | mixages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixing (audio mixing)
Câu hỏi thường gặp
mixage nghĩa là gì?
mixage (danh từ) nghĩa là sự trộn tiếng.
mixage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mixage (giọng Pháp chuẩn): /mik.saʒ/.
mixage là giống đực hay giống cái?
mixage là danh từ giống đực (dùng với un, le).