mitre
danh từ giống cái (f)
/mitʁ/ giọng máy của trình duyệt
mitre nghĩa là mũ lễ, mũ ống khói.
Nghĩa của mitre
Danh từ · giống cái
- Mũ lễ (của giám mục).
- Mũ ống khói.
- recevoir la mitređược phong giám mục
Dạng từ của mitre
Đi với mạo từ: une mitre · la mitre
| Số nhiều | mitres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mitre
Câu hỏi thường gặp
mitre nghĩa là gì?
mitre (danh từ) nghĩa là mũ lễ, mũ ống khói.
mitre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mitre (giọng Pháp chuẩn): /mitʁ/.
mitre là giống đực hay giống cái?
mitre là danh từ giống cái (dùng với une, la).