TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitoyen

/mi.twa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mitoyen nghĩa là chung hai bên, răng cửa.

Nghĩa của mitoyen

Tính từ

  1. Chung hai bên.
    • Mur mitoyentường chung hai bên

Danh từ · giống cái

  1. Răng cửa (bò, ngựa, cừu...).

Dạng từ của mitoyen

Số nhiềumitoyens
Giống cáimitoyenne /mi.twa.jɛn/
Giống cái số nhiềumitoyennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adjoining, dividing, common

Câu hỏi thường gặp

mitoyen nghĩa là gì?

mitoyen (tính từ, danh từ) nghĩa là chung hai bên, răng cửa.

mitoyen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitoyen (giọng Pháp chuẩn): /mi.twa.jɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.