mitoyen
/mi.twa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
mitoyen nghĩa là chung hai bên, răng cửa.
Nghĩa của mitoyen
Tính từ
- Chung hai bên.
- Mur mitoyentường chung hai bên
Danh từ · giống cái
- Răng cửa (bò, ngựa, cừu...).
Dạng từ của mitoyen
| Số nhiều | mitoyens |
| Giống cái | mitoyenne /mi.twa.jɛn/ |
| Giống cái số nhiều | mitoyennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adjoining, dividing, common
Câu hỏi thường gặp
mitoyen nghĩa là gì?
mitoyen (tính từ, danh từ) nghĩa là chung hai bên, răng cửa.
mitoyen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mitoyen (giọng Pháp chuẩn): /mi.twa.jɛ̃/.