TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitoyenneté

danh từ giống cái (f)
/mi.twa.jɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

mitoyenneté nghĩa là Tình trạng chung hai bên.

Nghĩa của mitoyenneté

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng chung hai bên.
    • La mitoyenneté d'un fossécái hào chung hai bên

Dạng từ của mitoyenneté

Đi với mạo từ: une mitoyenneté · la mitoyenneté

Câu hỏi thường gặp

mitoyenneté nghĩa là gì?

mitoyenneté (danh từ) nghĩa là Tình trạng chung hai bên.

mitoyenneté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitoyenneté (giọng Pháp chuẩn): /mi.twa.jɛn.te/.

mitoyenneté là giống đực hay giống cái?

mitoyenneté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.