mitan
danh từ giống đực (m)
/mi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mitan nghĩa là chỗ giữa, điểm giữa.
Nghĩa của mitan
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Chỗ giữa, điểm giữa.
- Dans le mitan du boisở giữa rừng
Dạng từ của mitan
Đi với mạo từ: un mitan · le mitan
| Số nhiều | mitans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle, center
Câu hỏi thường gặp
mitan nghĩa là gì?
mitan (danh từ) nghĩa là chỗ giữa, điểm giữa.
mitan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mitan (giọng Pháp chuẩn): /mi.tɑ̃/.
mitan là giống đực hay giống cái?
mitan là danh từ giống đực (dùng với un, le).