TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitan

danh từ giống đực (m)
/mi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mitan nghĩa là chỗ giữa, điểm giữa.

Nghĩa của mitan

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Chỗ giữa, điểm giữa.
    • Dans le mitan du boisở giữa rừng

Dạng từ của mitan

Đi với mạo từ: un mitan · le mitan

Số nhiềumitans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle, center

Câu hỏi thường gặp

mitan nghĩa là gì?

mitan (danh từ) nghĩa là chỗ giữa, điểm giữa.

mitan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitan (giọng Pháp chuẩn): /mi.tɑ̃/.

mitan là giống đực hay giống cái?

mitan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.