mitaine
danh từ giống cái (f)
/mi.tɛn/ giọng máy của trình duyệt
mitaine nghĩa là tất tay hở ngón.
Nghĩa của mitaine
Danh từ · giống cái
- Tất tay hở ngón.
Dạng từ của mitaine
Đi với mạo từ: une mitaine · la mitaine
| Số nhiều | mitaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fingerless glove; mitten; a protestant church or religious office
Câu hỏi thường gặp
mitaine nghĩa là gì?
mitaine (danh từ) nghĩa là tất tay hở ngón.
mitaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mitaine (giọng Pháp chuẩn): /mi.tɛn/.
mitaine là giống đực hay giống cái?
mitaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).