TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitaine

danh từ giống cái (f)
/mi.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

mitaine nghĩa là tất tay hở ngón.

Nghĩa của mitaine

Danh từ · giống cái

  1. Tất tay hở ngón.

Dạng từ của mitaine

Đi với mạo từ: une mitaine · la mitaine

Số nhiềumitaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fingerless glove; mitten; a protestant church or religious office

Câu hỏi thường gặp

mitaine nghĩa là gì?

mitaine (danh từ) nghĩa là tất tay hở ngón.

mitaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitaine (giọng Pháp chuẩn): /mi.tɛn/.

mitaine là giống đực hay giống cái?

mitaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.