TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miroton

danh từ giống đực (m)
/mi.ʁɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

miroton nghĩa là Món thịt bò luột kèm hành.

Nghĩa của miroton

Danh từ · giống đực

  1. Món thịt bò luột kèm hành.

Dạng từ của miroton

Đi với mạo từ: un miroton · le miroton

Số nhiềumirotons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a casserole of beef with onions

Câu hỏi thường gặp

miroton nghĩa là gì?

miroton (danh từ) nghĩa là Món thịt bò luột kèm hành.

miroton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miroton (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁɔ.tɔ̃/.

miroton là giống đực hay giống cái?

miroton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.