miroton
danh từ giống đực (m)
/mi.ʁɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
miroton nghĩa là Món thịt bò luột kèm hành.
Nghĩa của miroton
Danh từ · giống đực
- Món thịt bò luột kèm hành.
Dạng từ của miroton
Đi với mạo từ: un miroton · le miroton
| Số nhiều | mirotons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a casserole of beef with onions
Câu hỏi thường gặp
miroton nghĩa là gì?
miroton (danh từ) nghĩa là Món thịt bò luột kèm hành.
miroton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miroton (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁɔ.tɔ̃/.
miroton là giống đực hay giống cái?
miroton là danh từ giống đực (dùng với un, le).