TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miroité

/mi.ʁwa.te/ giọng máy của trình duyệt

miroité nghĩa là Cheval miroité ngựa hồng mông đốm loáng.

Nghĩa của miroité

Tính từ

  1. Cheval miroité ngựa hồng mông đốm loáng.

Câu hỏi thường gặp

miroité nghĩa là gì?

miroité (tính từ) nghĩa là Cheval miroité ngựa hồng mông đốm loáng.

miroité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miroité (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁwa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.