miroitier
danh từ cả hai giống
/mi.ʁwa.tje/ giọng máy của trình duyệt
miroitier nghĩa là thợ làm gương, người bán gương.
Nghĩa của miroitier
Danh từ · cả hai giống
- Thợ làm gương (soi).
- Người bán gương (soi).
Dạng từ của miroitier
| Số nhiều | miroitiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mirror manufacturer or seller
Câu hỏi thường gặp
miroitier nghĩa là gì?
miroitier (danh từ) nghĩa là thợ làm gương, người bán gương.
miroitier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miroitier (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁwa.tje/.
miroitier là giống đực hay giống cái?
miroitier là danh từ cả hai giống.