TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miroitier

danh từ cả hai giống
/mi.ʁwa.tje/ giọng máy của trình duyệt

miroitier nghĩa là thợ làm gương, người bán gương.

Nghĩa của miroitier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ làm gương (soi).
  2. Người bán gương (soi).

Dạng từ của miroitier

Số nhiềumiroitiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mirror manufacturer or seller

Câu hỏi thường gặp

miroitier nghĩa là gì?

miroitier (danh từ) nghĩa là thợ làm gương, người bán gương.

miroitier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miroitier (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁwa.tje/.

miroitier là giống đực hay giống cái?

miroitier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.