TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirifiquement

giọng máy của trình duyệt

mirifiquement nghĩa là kỳ lạ.

Nghĩa của mirifiquement

Phó từ

  1. Kỳ lạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ wonderfully, marvellously

Câu hỏi thường gặp

mirifiquement nghĩa là gì?

mirifiquement (phó từ) nghĩa là kỳ lạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.