minutier
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
minutier nghĩa là sổ chứng từ gốc.
Nghĩa của minutier
Danh từ · giống đực
- Sổ chứng từ gốc (của nhân viên công chứng tòa án).
- Nhà lưu trữ chứng từ gốc.
Dạng từ của minutier
Đi với mạo từ: un minutier · le minutier
| Số nhiều | minutiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minutes (register containing official records of meetings)
Câu hỏi thường gặp
minutier nghĩa là gì?
minutier (danh từ) nghĩa là sổ chứng từ gốc.
minutier là giống đực hay giống cái?
minutier là danh từ giống đực (dùng với un, le).