TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minutier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

minutier nghĩa là sổ chứng từ gốc.

Nghĩa của minutier

Danh từ · giống đực

  1. Sổ chứng từ gốc (của nhân viên công chứng tòa án).
  2. Nhà lưu trữ chứng từ gốc.

Dạng từ của minutier

Đi với mạo từ: un minutier · le minutier

Số nhiềuminutiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minutes (register containing official records of meetings)

Câu hỏi thường gặp

minutier nghĩa là gì?

minutier (danh từ) nghĩa là sổ chứng từ gốc.

minutier là giống đực hay giống cái?

minutier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.