mimologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
mimologie nghĩa là sự nhại tiếng.
Nghĩa của mimologie
Danh từ · giống cái
- Sự nhại tiếng.
Dạng từ của mimologie
Đi với mạo từ: une mimologie · la mimologie
| Số nhiều | mimologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mimology
Câu hỏi thường gặp
mimologie nghĩa là gì?
mimologie (danh từ) nghĩa là sự nhại tiếng.
mimologie là giống đực hay giống cái?
mimologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).