TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

millilitre

danh từ giống đực (m)
/mi.li.litʁ/ giọng máy của trình duyệt

millilitre nghĩa là Mililit.

Nghĩa của millilitre

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Mililit.

Dạng từ của millilitre

Đi với mạo từ: un millilitre · le millilitre

Số nhiềumillilitres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millilitre, milliliter (0.001 litre)

Câu hỏi thường gặp

millilitre nghĩa là gì?

millilitre (danh từ) nghĩa là Mililit.

millilitre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millilitre (giọng Pháp chuẩn): /mi.li.litʁ/.

millilitre là giống đực hay giống cái?

millilitre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.