TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milligramme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.li.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

milligramme nghĩa là Miligam.

Nghĩa của milligramme

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Miligam.

Dạng từ của milligramme

Đi với mạo từ: un milligramme · le milligramme

Số nhiềumilligrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milligram

Câu hỏi thường gặp

milligramme nghĩa là gì?

milligramme (danh từ) nghĩa là Miligam.

milligramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milligramme (giọng Pháp chuẩn): /mi.li.ɡʁam/.

milligramme là giống đực hay giống cái?

milligramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.