TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microphysique

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

microphysique nghĩa là vật lý vi mô.

Nghĩa của microphysique

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý vi mô.

Dạng từ của microphysique

Đi với mạo từ: une microphysique · la microphysique

Số nhiềumicrophysiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microphysics

Câu hỏi thường gặp

microphysique nghĩa là gì?

microphysique (danh từ) nghĩa là vật lý vi mô.

microphysique là giống đực hay giống cái?

microphysique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.