TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microphotographie

danh từ giống cái (f)
/mikʁofotogʁafi/ giọng máy của trình duyệt

microphotographie nghĩa là ảnh hiển vi.

Nghĩa của microphotographie

Danh từ · giống cái

  1. Sự chụp ảnh hiển vi.
  2. Ảnh hiển vi.

Dạng từ của microphotographie

Đi với mạo từ: une microphotographie · la microphotographie

Số nhiềumicrophotographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microphotography

Câu hỏi thường gặp

microphotographie nghĩa là gì?

microphotographie (danh từ) nghĩa là ảnh hiển vi.

microphotographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microphotographie (giọng Pháp chuẩn): /mikʁofotogʁafi/.

microphotographie là giống đực hay giống cái?

microphotographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.