TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microphonique

/mikʁofɔnik/ giọng máy của trình duyệt

microphonique nghĩa là Xem microphone.

Nghĩa của microphonique

Tính từ

  1. xem microphone — Ống nói, micrô.
    • Amplificateur microphoniquemáy tăng âm ống nói

Dạng từ của microphonique

Số nhiềumicrophoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ microphonic

Câu hỏi thường gặp

microphonique nghĩa là gì?

microphonique (tính từ) nghĩa là Xem microphone.

microphonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microphonique (giọng Pháp chuẩn): /mikʁofɔnik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.