TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microbalance

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

microbalance nghĩa là cân vi lượng.

Nghĩa của microbalance

Danh từ · giống cái

  1. Cân vi lượng.

Dạng từ của microbalance

Đi với mạo từ: une microbalance · la microbalance

Số nhiềumicrobalances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microbalance

Câu hỏi thường gặp

microbalance nghĩa là gì?

microbalance (danh từ) nghĩa là cân vi lượng.

microbalance là giống đực hay giống cái?

microbalance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.