TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microbe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.kʁɔb/ giọng máy của trình duyệt

microbe nghĩa là vi trùng, vi sinh vật, người bé nhỏ.

Nghĩa của microbe

Danh từ · giống đực

  1. Vi trùng, vi sinh vật.
  2. Thân mật Người bé nhỏ.

Dạng từ của microbe

Đi với mạo từ: un microbe · le microbe

Số nhiềumicrobes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microbe

Câu hỏi thường gặp

microbe nghĩa là gì?

microbe (danh từ) nghĩa là vi trùng, vi sinh vật, người bé nhỏ.

microbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microbe (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔb/.

microbe là giống đực hay giống cái?

microbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.